Cách dùng "也会心生欢喜" (yě huì xīn shēng huān xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也会心生欢喜
cũng sẽ vui lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
24:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 征儿的父母就算是在九泉之下 | zhēng ér de fù mǔ jiù suàn shì zài jiǔ quán zhī xià | dù ở dưới suối vàng, cha mẹ của Chinh Nhi |
| 2▶ | 也会心生欢喜 | yě huì xīn shēng huān xǐ | cũng sẽ vui lòng. |
| 3 | 十五 二十 十 | shí wǔ èr shí shí | Mười lăm, hai mươi, mười. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
bǎ gōng zhōng de gōng nǚ zhèng rén dài chū láiđưa cung nữ nhân chứng trong cung ra ngoài.

HSK 6
0:03s
hǎi dōng qīng cóng gōng zhōng dài huí le yī fù qí pǔchim cắt mang một bản kỳ phổ từ trong cung về.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














