Cách dùng "也会心生欢喜" (yě huì xīn shēng huān xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也会心生欢喜
cũng sẽ vui lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
24:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 征儿的父母就算是在九泉之下 | zhēng ér de fù mǔ jiù suàn shì zài jiǔ quán zhī xià | dù ở dưới suối vàng, cha mẹ của Chinh Nhi |
| 2▶ | 也会心生欢喜 | yě huì xīn shēng huān xǐ | cũng sẽ vui lòng. |
| 3 | 十五 二十 十 | shí wǔ èr shí shí | Mười lăm, hai mươi, mười. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men lǐ shì jiǔ zú shàng xià shù qiān réntoàn thể cửu tộc Lý thị chúng ta mấy nghìn người,

HSK 7
0:03s
zhǐ huì ràng zán men zhěng gè lǐ shì jiā zú lí nànthì sẽ chỉ khiến cả gia tộc Lý thị gặp nạn,






