Cách dùng "毕竟我现在身份跟过去不一样了" (bì jìng wǒ xiàn zài shēn fèn gēn guò qù bù yí yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
毕竟我现在身份跟过去不一样了
Dù sao giờ em cũng khác trước rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:30
yuán běn shì wǒ hái yǒu jī huì zài qǐng nǐ jiē shòu wǒ yī cì de
原本是我还有机会 再请你接受我一次的
“Lẽ ra em vẫn còn cơ hội để xin anh cho em một lần nữa.”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEbì毕
jìng竟
wǒ我
xiàn现
zài在
shēn身
fèn份
gēn跟
guò过
qù去
bù不
yí一
yàng样
le了
“Dù sao giờ em cũng khác trước rồi.”
LINE 0303:38
dàn但
shì是
“Nhưng mà...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,