Cách dùng "但我愣是被我爸给赶了回来" (dàn wǒ lèng shì bèi wǒ bà gěi gǎn le huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
但我愣是被我爸给赶了回来
Nhưng ba lại đuổi em về
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:19
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tā
本来今天下午 我是打算过去好好陪陪她
“Vốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế”
LINE 0241:23
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
lèng愣
shì是
bèi被
wǒ我
bà爸
gěi给
gǎn赶
le了
huí回
lái来
“Nhưng ba lại đuổi em về”
LINE 0341:26
yīn因
wèi为
tā他
jué觉
de得
“Vì ông ấy nghĩ rằng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
suī rán dú zì káng qǐ zhè ge yā lì què shí yǒu diǎn dàDù một mình gánh vác điều này Áp lực cũng khá lớn

HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,