Cách dùng "感觉我又是被一个人扔在这里" (gǎn jué wǒ yòu shì bèi yí gè rén rēng zài zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
感觉我又是被一个人扔在这里
Tôi lại có cảm giác bị bỏ lại một mình ở đây
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:11
wǒ我
mǎ马
shàng上
jiù就
huí回
zì自
jǐ己
jiā家
zhù住
le了
“Tôi sắp về nhà mình ở rồi.”
LINE 0218:36
PLAYING SCENEgǎn感
jué觉
wǒ我
yòu又
shì是
bèi被
yí一
gè个
rén人
rēng扔
zài在
zhè这
lǐ里
“Tôi lại có cảm giác bị bỏ lại một mình ở đây”
LINE 0318:41
zěn怎
me么
huì会
yǒu有
zhè这
yàng样
de的
xiǎng想
fǎ法
“Sao lại có suy nghĩ như vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,