Cách dùng "没有保底 就看你赌哪一头了" (méi yǒu bǎo dǐ jiù kàn nǐ dǔ nǎ yī tóu le) trong hội thoại tiếng Trung
没有保底 就看你赌哪一头了
Không có gì đảm bảo cả. Tất cả là do bạn chọn cược về phía nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:19
nà那
bù不
jiù就
shì是
wǒ我
men们
xiàn现
zài在
miàn面
lín临
de的
nán难
tí题
ma吗
“Đó chẳng phải là vấn đề chúng ta đang gặp phải sao?”
LINE 0216:21
PLAYING SCENEméi yǒu bǎo dǐ jiù kàn nǐ dǔ nǎ yī tóu le
没有保底 就看你赌哪一头了
“Không có gì đảm bảo cả. Tất cả là do bạn chọn cược về phía nào.”
LINE 0316:25
shì是
nǐ你
nǐ你
dǔ赌
nǎ哪
tóu头
“Nếu là bạn, bạn sẽ chọn phía nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,