Cách dùng "那你一个人 怎么拿那么多东西过去啊" (nà nǐ yí gè rén zěn me ná nà me duō dōng xī guò qù a) trong hội thoại tiếng Trung
那你一个人 怎么拿那么多东西过去啊
Vậy một mình bạn Làm sao mang hết đồ qua được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
wǒ bà zhōu mò jiù zǒu zài zhè lǐ zhù bù liǎo jǐ tiān
我爸周末就走 在这里住不了几天
“Ba tôi cuối tuần là đi rồi Ở đây không được mấy ngày”
LINE 0239:10
PLAYING SCENEnà nǐ yí gè rén zěn me ná nà me duō dōng xī guò qù a
那你一个人 怎么拿那么多东西过去啊
“Vậy một mình bạn Làm sao mang hết đồ qua được”
LINE 0339:13
gāng hǎo zhāng yòu sēn qù zhǎo wǒ jiù ràng tā bāng le gè máng
刚好张佑森去找我 就让他帮了个忙
“Đúng lúc Trương Hựu Sâm đến tìm tôi Nên nhờ anh ấy giúp một tay”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,