Cách dùng "你们不用现在搬出去的呀" (nǐ men bù yòng xiàn zài bān chū qù de ya) trong hội thoại tiếng Trung
你们不用现在搬出去的呀
hai chị không cần dọn ra ngay bây giờ đâu mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:55
lǎo bǎn mèi jiě
老板 媚姐
“Sếp, chị Mị ơi,”
LINE 0217:56
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bù不
yòng用
xiàn现
zài在
bān搬
chū出
qù去
de的
ya呀
“hai chị không cần dọn ra ngay bây giờ đâu mà.”
LINE 0317:59
yóu qí nǐ yǐ hòu bú shì yào chū guó ma nà nǐ gèng bié zhǎo xīn dì fāng zhù le bei
尤其你以后不是要出国吗 那你更别找新地方住了呗
“Nhất là chị sau này không phải ra nước ngoài sao? Vậy thì càng không cần tìm chỗ ở mới làm gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,