Cách dùng "你现在是孕妇 我会好好照顾你" (nǐ xiàn zài shì yùn fù wǒ huì hǎo hǎo zhào gù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你现在是孕妇 我会好好照顾你
Em đang mang thai Anh sẽ chăm sóc em thật tốt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:06
wǒ我
huì会
ān安
fèn分
shǒu守
jǐ己
jiǎn检
diǎn点
zì自
jǐ己
“Tôi sẽ giữ mình đúng mực”
LINE 0208:09
PLAYING SCENEnǐ xiàn zài shì yùn fù wǒ huì hǎo hǎo zhào gù nǐ
你现在是孕妇 我会好好照顾你
“Em đang mang thai Anh sẽ chăm sóc em thật tốt”
LINE 0308:11
hái zi shēng xià lái wǒ huì hǎo hǎo zhào gù nǐ men
孩子生下来 我会好好照顾你们
“Khi con ra đời Anh sẽ chăm sóc hai mẹ con thật tốt”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,