Cách dùng "你在说什么 你又在演哪一出" (nǐ zài shuō shén me nǐ yòu zài yǎn nǎ yī chū) trong hội thoại tiếng Trung
你在说什么 你又在演哪一出
Anh đang nói gì vậy Anh đang diễn trò gì nữa đây
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:50
líng凌
yì奕
kǎi凯
“Lăng Dịch Khải”
LINE 0207:52
PLAYING SCENEnǐ zài shuō shén me nǐ yòu zài yǎn nǎ yī chū
你在说什么 你又在演哪一出
“Anh đang nói gì vậy Anh đang diễn trò gì nữa đây”
LINE 0307:55
nǐ zì jǐ zhǎng dà de shí hòu fù mǔ bù zài nǐ shēn biān
你自己长大的时候 父母不在你身边
“Hồi anh lớn lên Bố mẹ đâu có ở bên anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,