Cách dùng "他一个人在那儿就已经够了" (tā yí gè rén zài nà ér jiù yǐ jīng gòu le) trong hội thoại tiếng Trung
他一个人在那儿就已经够了
Một mình ông ấy ở đó là đủ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:34
suǒ yǐ tā jiù jué de zài péi wǒ mā zhè jiàn shì qíng shàng miàn ne
所以他就觉得 在陪我妈这件事情上面呢
“Nên ông ấy mới cho rằng Trong chuyện ở bên cạnh mẹ em ấy”
LINE 0241:36
PLAYING SCENEtā他
yí一
gè个
rén人
zài在
nà那
ér儿
jiù就
yǐ已
jīng经
gòu够
le了
“Một mình ông ấy ở đó là đủ rồi”
LINE 0341:42
suǒ所
yǐ以
nǐ你
mā妈
gēn跟
wǒ我
bà爸
“Vậy nên mẹ của mày với ba của em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
suī rán dú zì káng qǐ zhè ge yā lì què shí yǒu diǎn dàDù một mình gánh vác điều này Áp lực cũng khá lớn

HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,