Cách dùng "我是来请你出山的" (wǒ shì lái qǐng nǐ chū shān de) trong hội thoại tiếng Trung
我是来请你出山的
Tôi đến để mời bạn ra làm việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:28
guǒ果
rán然
bú不
shì是
yì一
bān般
de的
cōng聪
míng明
“Quả nhiên không phải thông minh bình thường.”
LINE 0225:35
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
lái来
qǐng请
nǐ你
chū出
shān山
de的
“Tôi đến để mời bạn ra làm việc.”
LINE 0325:37
rú guǒ nǐ yǐ shǎn líng qí shì de shēn fèn jiā méng wǒ men gōng sī de huà ne
如果你以闪灵骑士的身份 加盟我们公司的话呢
“Nếu bạn gia nhập công ty chúng tôi với tư cách là Shanling Qishi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,