Cách dùng "我说再见到你 感觉还是跟过去一样" (wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我说再见到你 感觉还是跟过去一样
Tôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:40
dàn但
wǒ我
gēn跟
tā她
tí提
fēn分
shǒu手
le了
“Nhưng tôi đã đề nghị chia tay cô ấy rồi”
LINE 0239:43
PLAYING SCENEwǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàng
我说再见到你 感觉还是跟过去一样
“Tôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa”
LINE 0339:47
wǒ我
jiù就
xiǎng想
wèn问
nǐ你
“Tôi muốn hỏi bạn một điều”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
suī rán dú zì káng qǐ zhè ge yā lì què shí yǒu diǎn dàDù một mình gánh vác điều này Áp lực cũng khá lớn

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,