Cách dùng "我要当你的老板 你给我打工" (wǒ yào dāng nǐ de lǎo bǎn nǐ gěi wǒ dǎ gōng) trong hội thoại tiếng Trung
我要当你的老板 你给我打工
Tôi muốn làm sếp của anh Anh làm việc cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:07
dàn但
wǒ我
zhǐ只
zhī知
dào道
wǒ我
de的
yāo要
qiú求
“Nhưng tôi chỉ biết yêu cầu của mình”
LINE 0230:09
PLAYING SCENEwǒ yào dāng nǐ de lǎo bǎn nǐ gěi wǒ dǎ gōng
我要当你的老板 你给我打工
“Tôi muốn làm sếp của anh Anh làm việc cho tôi”
LINE 0330:15
nǐ你
zhī知
dào道
nǐ你
zài在
shuō说
shén什
me么
ma吗
“Cô có biết mình đang nói gì không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,