Cách dùng "再说了你在车里装了监控 全程你也看到的呀" (zài shuō le nǐ zài chē lǐ zhuāng le jiān kòng quán chéng nǐ yě kàn dào de ya) trong hội thoại tiếng Trung
再说了你在车里装了监控 全程你也看到的呀
Vả lại anh lắp camera trong xe rồi Toàn bộ anh cũng nhìn thấy hết rồi đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:15
yí gè rén huí jiā ān quán bù liǎo wǒ bù dé sòng a
一个人回家安全不了 我不得送啊
“Một mình về nhà không an toàn Tôi phải đưa chứ”
LINE 0232:18
PLAYING SCENEzài shuō le nǐ zài chē lǐ zhuāng le jiān kòng quán chéng nǐ yě kàn dào de ya
再说了你在车里装了监控 全程你也看到的呀
“Vả lại anh lắp camera trong xe rồi Toàn bộ anh cũng nhìn thấy hết rồi đó”
LINE 0332:27
zuó昨
tiān天
xià下
wǔ午
“Chiều qua”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,