Cách dùng "这糖醋排骨看起来不错 对啊" (zhè táng cù pái gǔ kàn qǐ lái bù cuò duì a) trong hội thoại tiếng Trung
这糖醋排骨看起来不错 对啊
Món sườn chua ngọt này trông ngon đấy Ừ nhỉ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:42
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn”
LINE 0231:44
PLAYING SCENEzhè táng cù pái gǔ kàn qǐ lái bù cuò duì a
这糖醋排骨看起来不错 对啊
“Món sườn chua ngọt này trông ngon đấy Ừ nhỉ”
LINE 0331:48
wǒ我
cháng尝
yí一
gè个
zhè这
ge个
“Để tôi thử một miếng cái này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ shuō zài jiàn dào nǐ gǎn jué hái shì gēn guò qù yī yàngTôi nói rằng khi gặp lại bạn Cảm giác vẫn y như ngày xưa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
hé hán ài nǐ shǎ zi dōu néng kàn chū láiHà Hàn yêu em đấy Người mù quáng nhất cũng thấy được

HSK 7
0:03s
kào dé tài jìn de shí hòu ne nǎ pà bú shì běn yìKhi lại gần nhau quá Dù không cố tình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù bù zhī dào zěn me qù biǎo dá zì jǐ de gǎn qíngNên chẳng biết cách bày tỏ cảm xúc của mình

HSK 4
0:03s
zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rénNhư vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác

HSK 4
0:03s
běn lái jīn tiān xià wǔ wǒ shì dǎ suàn guò qù hǎo hǎo péi péi tāVốn dĩ chiều nay Em định qua ở bên cạnh mẹ cho tử tế

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi yào jǐn kě néng dì bù gěi qí tā rén lái tiān má fánNên cố gắng hết sức Đừng làm phiền người khác

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kǎo lǜ hǎo jué dìng fàng qì zhì liáo de huàNếu đã suy nghĩ kỹ và quyết định ngừng điều trị,