Cách dùng "快吃吧 我都饿了" (kuài chī ba wǒ dōu è le) trong hội thoại tiếng Trung
快吃吧 我都饿了
kuài chī ba wǒ dōu è le
Mau ăn đi. Mẹ đói rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
8:52
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Vâng. |
| 2▶ | 快吃吧 我都饿了 | kuài chī ba wǒ dōu è le | Mau ăn đi. Mẹ đói rồi. |
| 3 | 快来 | kuài lái | Mau lại đây. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
gěi nǐ dǎ gè zhé liǎng bǎi liù sǎo yī xià baGiảm giá cho anh, hai trăm sáu mươi tệ thôi. Quét mã đi.