Cách dùng "秘密还 别老惹事" (mì mì hái bié lǎo rě shì) trong hội thoại tiếng Trung

hái biélǎoshì

Còn bí mật nữa. Đừng có gây chuyện là được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1凑一块就惹事còu yī kuài jiù rě shìTụm lại với nhau là gây chuyện.
2秘密还 别老惹事mì mì hái bié lǎo rě shìCòn bí mật nữa. Đừng có gây chuyện là được.
3我都跟导演说好了 我这两天就 先把台词背熟wǒ dōu gēn dǎo yǎn shuō hǎo le wǒ zhè liǎng tiān jiù xiān bǎ tái cí bèi shúEm đã nói với đạo diễn rồi, mấy hôm nay em sẽ học thuộc thoại trước,

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 7 of 9)
没眼光 没好命
HSK 6
0:03s
méi yǎn guāng méi hǎo mìngkhông có mắt nhìn, không có số hưởng.

我明天就回去 跟我妈说清楚
HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān jiù huí qù gēn wǒ mā shuō qīng chǔNgày mai em sẽ về nói chuyện rõ ràng với mẹ em.

我跟你说你可别急啊 回去跟你妈好好说
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nǐ kě bié jí a huí qù gēn nǐ mā hǎo hǎo shuōAnh nói này, em đừng có nóng vội, về nói chuyện đàng hoàng với mẹ em đi.

你要不行 我陪你回去跟你妈说去
HSK 4
0:03s
nǐ yào bù xíng wǒ péi nǐ huí qù gēn nǐ mā shuō qùNếu em không ổn thì anh đi chung với em.

神经啊 你陪我去叫怎么回事啊
HSK 6
0:03s
shén jīng a nǐ péi wǒ qù jiào zěn me huí shì aBị hâm à? Anh đi với em thì ăn nói thế nào?

那个 我先走了啊 你有事给我发微信
HSK 3
0:03s
nà ge wǒ xiān zǒu le a nǐ yǒu shì gěi wǒ fā wēi xìnÀ... anh đi trước đây, có gì cứ nhắn Wechat cho anh.

阿姨 我先陪你上去吧
HSK 4
0:03s
ā yí wǒ xiān péi nǐ shàng qù baCô à, cháu lên tầng cùng cô trước nhé.

我没打算上去的 你放心 我不会再打扰你了
HSK 4
0:03s
wǒ méi dǎ suàn shàng qù de nǐ fàng xīn wǒ bú huì zài dǎ rǎo nǐ leAnh không định lên đó, em yên tâm. Anh sẽ không làm phiền em nữa.

我就是想跟你道个歉
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng gēn nǐ dào gè qiànEm chỉ là muốn nói lời xin lỗi với anh.

我不应该这么对你
HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zhè me duì nǐem không nên đối xử với anh như thế.

你只是不喜欢我而已 而且
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ shì bù xǐ huān wǒ ér yǐ ér qiěChỉ là em không thích anh thôi. Hơn nữa,

我是有拒绝你的权利
HSK 5
0:03s
wǒ shì yǒu jù jué nǐ de quán lìEm có quyền từ chối anh.

但我真不应该 这么拒绝你
HSK 4
0:03s
dàn wǒ zhēn bù yīng gāi zhè me jù jué nǐNhưng em thật sự không nên từ chối anh như thế.

我想不明白我就一直想
HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng bù míng bái wǒ jiù yì zhí xiǎngEm nghĩ mãi không thông nên em cứ suy nghĩ suốt.

你可能不太了解我
HSK 3
0:03s
nǐ kě néng bù tài liǎo jiě wǒCó lẽ anh chưa đủ hiểu em.

我一直都是一个 很自卑的人
HSK 7
0:03s
wǒ yì zhí dōu shì yí gè hěn zì bēi de rénEm luôn là người rất tự ti.

我真的想不出来 我身上有什么优点
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de xiǎng bù chū lái wǒ shēn shàng yǒu shén me yōu diǎnEm thật sự nghĩ không ra mình có ưu điểm gì

我其实挺害怕的
HSK 3
0:03s
wǒ qí shí tǐng hài pà deThật ra em rất sợ.

我做事情优柔寡断的人
HSK 2
0:03s
wǒ zuò shì qíng yōu róu guǎ duàn de rénEm là người làm việc do dự không quyết đoán.

我自己都觉得我 自己特别窝囊
HSK 3
0:03s
wǒ zì jǐ dōu jué de wǒ zì jǐ tè bié wō nāngNgay cả bản thân em còn cảm thấy bản thân rất hèn nhát.