Cách dùng "让我不要惹你生气" (ràng wǒ bú yào rě nǐ shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
让我不要惹你生气
bảo tôi đừng có chọc giận bà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
15:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后两个老太太 轮番打电话敲打我 | rán hòu liǎng gè lǎo tài tài lún fān dǎ diàn huà qiāo dǎ wǒ | rồi hai cụ lần lượt gọi trách mắng tôi, |
| 2▶ | 让我不要惹你生气 | ràng wǒ bú yào rě nǐ shēng qì | bảo tôi đừng có chọc giận bà. |
| 3 | 不 我让你养成一个 好的卫生和 和饮食习惯 | bù wǒ ràng nǐ yǎng chéng yí gè hǎo de wèi shēng hé hé yǐn shí xí guàn | Không phải. Tôi muốn ông có thói quen ở sạch và ăn uống điều độ |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài yòu ràng nǐ qù dǎ gōng tā zěn me xiǎng de yaBây giờ lại bắt con đến đó làm việc. Cậu ta nghĩ gì hả?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
dōu yǒu hěn duō zì jǐ de shì qíng yào zuò nǎ yǒu nà me duō shí jiānđều có rất nhiều chuyện riêng phải làm, nào có nhiều thời gian

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì bèi rén xǐ le nǎo le nǐ gē yě bèi rén xǐ le nǎo leCon bị người ta tẩy não rồi đó. Anh của con cũng bị người ta tẩy não rồi.

HSK 7
0:03s
xián qì wǒ le bù yuàn yì tīng wǒ shuō huà le yòu lái le yòu lái leghét bỏ mẹ, không muốn nghe lời mẹ nói nữa? Lại nữa rồi lại nữa rồi.

HSK 2
0:03s
shén me jiào méi yòng jiù shì bù xiǎng tīng wǒ shuō huàGì mà vô ích chứ. Là không muốn nghe mẹ nói.

HSK 7
0:03s
zhēn shì huáng shàng bù jí jí sǐ tài jiànĐúng là hoàng thượng không vội, thái giám vội chết luôn.

HSK 6
0:03s
zhào piān kěn dìng shì yǒu de lǐ jiān jiān bú shì shuō le maChắc chắn là có ảnh. Không phải Lý Tiêm Tiêm đã nói rồi à?

HSK 7
0:03s
nǐ jiù méi yǒu huái yí guò lǐ lǎo bǎn chāo xíEm chưa từng nghi ngờ bà chủ Lý sao chép sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yòu yǒu zuò pǐn yòu yǒu cái huá hái chū le cè zhǎnVừa có tác phẩm vừa có tài, còn là người quản lý buổi triển lãm.

HSK 1
0:03s
chōng qí liàng yě jiù shì gè shǒu gōng yì rénCùng lắm cũng chỉ là một nghệ nhân thủ công,






