Cách dùng "爸爸也挺忙的 没好好陪你" (bà bà yě tǐng máng de méi hǎo hǎo péi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

tǐngmángde méihǎohǎopéi

bố cũng khá bận. Không có thời gian ở bên cháu.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
19:25
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这段时间呢zhè duàn shí jiān neMấy hôm nay này,
2爸爸也挺忙的 没好好陪你bà bà yě tǐng máng de méi hǎo hǎo péi nǐbố cũng khá bận. Không có thời gian ở bên cháu.
3不生气吧bù shēng qì baKhông giận đúng không?

More Clips From Episode

Total 206 clips (Page 4 of 11)
但这工作总得有人做是吧
HSK 2
0:03s
dàn zhè gōng zuò zǒng děi yǒu rén zuò shì baNhưng công việc này rốt cuộc phải có người làm, đúng không

你坚决不许吃大排啊 不吃不吃 心血管病
HSK 6
0:03s
nǐ jiān jué bù xǔ chī dà pái a bù chī bù chī xīn xuè guǎn bìngAnh tuyệt đối không được ăn sườn lớn đâu đấy Không ăn không ăn, bệnh tim mạch mà

我知道 走走走 你放心 你放心吧
HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zǒu zǒu zǒu nǐ fàng xīn nǐ fàng xīn baTôi biết rồi Đi đi đi Anh yên tâm, anh cứ yên tâm đi

小叶辛苦了 小叶 辛苦了 小谦 辛苦你了
HSK 4
0:03s
xiǎo yè xīn kǔ le xiǎo yè xīn kǔ le xiǎo qiān xīn kǔ nǐ leTiểu Diệp vất vả rồi, Tiểu Diệp Vất vả rồi Tiểu Khiêm, vất vả cho cháu rồi

这么晚还在这儿陪着 怎么样了 你忙碌了一天
HSK 5
0:03s
zhè me wǎn hái zài zhè ér péi zhe zěn me yàng le nǐ máng lù le yī tiānMuộn thế này còn ở đây cùng chờ Thế nào rồi Cháu bận rộn cả ngày rồi

早点回去休息吧 谢了 行 应该会没事 放心
HSK 3
0:03s
zǎo diǎn huí qù xiū xī ba xiè le xíng yīng gāi huì méi shì fàng xīnVề sớm nghỉ ngơi đi Cảm ơn, được Chắc sẽ không sao đâu, yên tâm đi

好 好 怎么样了 进抢救室了
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo zěn me yàng le jìn qiǎng jiù shì leVâng, vâng Thế nào rồi Vào phòng cấp cứu rồi

医生 怎么样了 没什么大碍 医生 医生
HSK 1
0:03s
yī shēng zěn me yàng le méi shén me dà ài yī shēng yī shēngBác sĩ, thế nào rồi Không có gì nghiêm trọng Bác sĩ, bác sĩ

没怎么收拾 今天晚上我睡这屋
HSK 4
0:03s
méi zěn me shōu shí jīn tiān wǎn shàng wǒ shuì zhè wūChưa dọn dẹp mấy Tối nay bố ngủ phòng này

饿不饿 还行
HSK 3
0:03s
è bù è hái xíngĐói không Cũng được

要是不饿就不吃了
HSK 4
0:03s
yào shì bù è jiù bù chī leNếu không đói thì thôi không ăn nữa

其实我还挺喜欢子芜阿姨的
HSK 3
0:03s
qí shí wǒ hái tǐng xǐ huān zi wú ā yí deThực ra con cũng khá thích dì Tử Vô

我的意思是说 你要是跟她结婚我没意见
HSK 4
0:03s
wǒ de yì si shì shuō nǐ yào shì gēn tā jié hūn wǒ méi yì jiànÝ con muốn nói là Nếu bố cưới dì ấy, con không có ý kiến gì

我要是子芜阿姨 我肯定不选你
HSK 4
0:03s
wǒ yào shì zi wú ā yí wǒ kěn dìng bù xuǎn nǐNếu con là dì Tử Vô Con chắc chắn không chọn bố

你觉着她看不上爸爸我
HSK 1
0:03s
nǐ jué zhe tā kàn bù shàng bà bà wǒCon cảm thấy dì ấy không coi trọng bố

电视上不就能看到
HSK 2
0:03s
diàn shì shàng bù jiù néng kàn dàoTrên TV không là thấy được rồi

抱歉这么晚打扰 叶谦
HSK 4
0:03s
bào qiàn zhè me wǎn dǎ rǎo yè qiānXin lỗi đã làm phiền muộn thế này Diệp Khiêm

我知道你打电话过来想问什么
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ dǎ diàn huà guò lái xiǎng wèn shén meTôi biết anh gọi điện đến muốn hỏi điều gì

我现在能告诉你的是 大鱼上钩了
HSK 2
0:03s
wǒ xiàn zài néng gào sù nǐ de shì dà yú shàng gōu leĐiều tôi có thể nói với anh bây giờ là Cá lớn đã cắn câu rồi

但是那医院呢 这些日子不让探视
HSK 4
0:03s
dàn shì nà yī yuàn ne zhè xiē rì zi bù ràng tàn shìNhưng mà cái bệnh viện đó thì mấy hôm nay không cho thăm nuôi.