Cách dùng "但他们一直对我都挺好的" (dàn tā men yì zhí duì wǒ dōu tǐng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
但他们一直对我都挺好的
Nhưng họ luôn đối xử tốt với tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
8:02
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我小时候就知道 自己不是他们亲生的 | wǒ xiǎo shí hòu jiù zhī dào zì jǐ bú shì tā men qīn shēng de | Hồi nhỏ tôi đã biết Mình không phải con đẻ của họ |
| 2▶ | 但他们一直对我都挺好的 | dàn tā men yì zhí duì wǒ dōu tǐng hǎo de | Nhưng họ luôn đối xử tốt với tôi |
| 3 | 我也没想过 要离开他们去找别人 | wǒ yě méi xiǎng guò yào lí kāi tā men qù zhǎo bié rén | Tôi cũng chưa từng nghĩ Sẽ rời bỏ họ để đi tìm người khác |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī dào nín bié shuō zài nǎ ér jiù shì lǐ miàn yǒu jǐ gè rénBiết. Anh đừng hỏi ở đâu. Chỉ cần trong đó có mấy người,



