Cách dùng "电视上不就能看到" (diàn shì shàng bù jiù néng kàn dào) trong hội thoại tiếng Trung
电视上不就能看到
Trên TV không là thấy được rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你妈跟你经常说起我吗 | nǐ mā gēn nǐ jīng cháng shuō qǐ wǒ ma | Mẹ con có thường nhắc đến bố với con không |
| 2▶ | 电视上不就能看到 | diàn shì shàng bù jiù néng kàn dào | Trên TV không là thấy được rồi |
| 3 | 什么话这 | shén me huà zhè | Lời gì thế này |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 10 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men suǒ wèi de zhè ge bō shū jīn tiān shàng wǔ dōu gàn shén me leCái ông mà các anh gọi là Chú Ba này Sáng nay đã làm gì?

HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ nǐ men shè jí fēi fǎ cuī shōuTôi nói cho anh biết, các anh liên quan đòi nợ phi pháp.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
shuō zhào hēi zi zài lìng yí gè pái zhuō shàng yíng le shí wǔ wàn de xiàn qiánbảo Hắc Tử ở bàn bài khác thắng mười lăm vạn tiền mặt.

HSK 6
0:03s
àn zhào guī jǔ wǒ néng yǒu bǎi fēn zhī shí de tí chéngTheo quy củ, tôi được hưởng mười phần trăm hoa hồng.

HSK 5
0:03s











