Cách dùng "电视上不就能看到" (diàn shì shàng bù jiù néng kàn dào) trong hội thoại tiếng Trung
电视上不就能看到
Trên TV không là thấy được rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你妈跟你经常说起我吗 | nǐ mā gēn nǐ jīng cháng shuō qǐ wǒ ma | Mẹ con có thường nhắc đến bố với con không |
| 2▶ | 电视上不就能看到 | diàn shì shàng bù jiù néng kàn dào | Trên TV không là thấy được rồi |
| 3 | 什么话这 | shén me huà zhè | Lời gì thế này |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī dào nín bié shuō zài nǎ ér jiù shì lǐ miàn yǒu jǐ gè rénBiết. Anh đừng hỏi ở đâu. Chỉ cần trong đó có mấy người,



