Cách dùng "而是被亲生父母卖掉的" (ér shì bèi qīn shēng fù mǔ mài diào de) trong hội thoại tiếng Trung
而是被亲生父母卖掉的
Mà là bị bố mẹ đẻ bán đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:09
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那两个人贩子 说我根本不是被拐跑的 | nà liǎng gè rén fàn zi shuō wǒ gēn běn bú shì bèi guǎi pǎo de | Hai kẻ buôn người đó Nói tôi hoàn toàn không bị bắt cóc |
| 2▶ | 而是被亲生父母卖掉的 | ér shì bèi qīn shēng fù mǔ mài diào de | Mà là bị bố mẹ đẻ bán đi |
| 3 | 我本来还不信来着 | wǒ běn lái hái bù xìn lái zhe | Ban đầu tôi còn không tin |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī dào nín bié shuō zài nǎ ér jiù shì lǐ miàn yǒu jǐ gè rénBiết. Anh đừng hỏi ở đâu. Chỉ cần trong đó có mấy người,



