Cách dùng "好好 辛苦辛苦 多谢" (hǎo hǎo xīn kǔ xīn kǔ duō xiè) trong hội thoại tiếng Trung
好好 辛苦辛苦 多谢
Được được, vất vả rồi. Đa tạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
25:09
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来来来 好 我拿 好好 多谢 多谢 慢点吃啊 | lái lái lái hǎo wǒ ná hǎo hǎo duō xiè duō xiè màn diǎn chī a | Nào nào nào, được. Tôi cầm, được được. Đa tạ, đa tạ. Ăn từ từ thôi. |
| 2▶ | 好好 辛苦辛苦 多谢 | hǎo hǎo xīn kǔ xīn kǔ duō xiè | Được được, vất vả rồi. Đa tạ. |
| 3 | 来吧 谦哥 吃饭吧咱俩 | lái ba qiān gē chī fàn ba zán liǎ | Nào, anh Khiêm. Mình ăn cơm thôi. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī dào nín bié shuō zài nǎ ér jiù shì lǐ miàn yǒu jǐ gè rénBiết. Anh đừng hỏi ở đâu. Chỉ cần trong đó có mấy người,



