Cách dùng "来人 别松手" (lái rén bié sōng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
来人 别松手
Có người không Đừng buông tay
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 救我 救我 快救救我 别松手 抓住 | jiù wǒ jiù wǒ kuài jiù jiù wǒ bié sōng shǒu zhuā zhù | Cứu tôi, cứu tôi Mau cứu tôi với Đừng buông tay, giữ lấy |
| 2▶ | 来人 别松手 | lái rén bié sōng shǒu | Có người không Đừng buông tay |
| 3 | 别乱动 拉他 来 | bié luàn dòng lā tā lái | Đừng cựa quậy, kéo anh ấy lên Nào |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī dào nín bié shuō zài nǎ ér jiù shì lǐ miàn yǒu jǐ gè rénBiết. Anh đừng hỏi ở đâu. Chỉ cần trong đó có mấy người,



