Cách dùng "吓死了 咋整的 人就被杀了" (xià sǐ le zǎ zhěng de rén jiù bèi shā le) trong hội thoại tiếng Trung
吓死了 咋整的 人就被杀了
Sợ chết khiếp Sao lại thế, người ta bị giết rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:31
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 事在人为嘛 干杯 | shì zài rén wéi ma gān bēi | Mưu sự tại nhân mà. Cạn ly. |
| 2▶ | 吓死了 咋整的 人就被杀了 | xià sǐ le zǎ zhěng de rén jiù bèi shā le | Sợ chết khiếp Sao lại thế, người ta bị giết rồi |
| 3 | 听说死的是八栋一个男的 平常老婆孩子都不在 | tīng shuō sǐ de shì bā dòng yí gè nán de píng cháng lǎo pó hái zi dōu bù zài | Nghe nói chết là một gã ở tòa nhà 8 Bình thường vợ con đều không ở nhà |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī dào nín bié shuō zài nǎ ér jiù shì lǐ miàn yǒu jǐ gè rénBiết. Anh đừng hỏi ở đâu. Chỉ cần trong đó có mấy người,



