Cách dùng "这都好几天了" (zhè dōu hǎo jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
这都好几天了
Đã mấy ngày rồi đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨再见 慢点啊 | ā yí zài jiàn màn diǎn a | Chào dì ạ. Đi cẩn thận nhé. |
| 2▶ | 这都好几天了 | zhè dōu hǎo jǐ tiān le | Đã mấy ngày rồi đấy, |
| 3 | 她也不回我消息呀 不知道在那边怎么样了 | tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng le | cô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 10 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men suǒ wèi de zhè ge bō shū jīn tiān shàng wǔ dōu gàn shén me leCái ông mà các anh gọi là Chú Ba này Sáng nay đã làm gì?

HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ nǐ men shè jí fēi fǎ cuī shōuTôi nói cho anh biết, các anh liên quan đòi nợ phi pháp.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
shuō zhào hēi zi zài lìng yí gè pái zhuō shàng yíng le shí wǔ wàn de xiàn qiánbảo Hắc Tử ở bàn bài khác thắng mười lăm vạn tiền mặt.

HSK 6
0:03s
àn zhào guī jǔ wǒ néng yǒu bǎi fēn zhī shí de tí chéngTheo quy củ, tôi được hưởng mười phần trăm hoa hồng.

HSK 5
0:03s











