Cách dùng "这都好几天了" (zhè dōu hǎo jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
这都好几天了
Đã mấy ngày rồi đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨再见 慢点啊 | ā yí zài jiàn màn diǎn a | Chào dì ạ. Đi cẩn thận nhé. |
| 2▶ | 这都好几天了 | zhè dōu hǎo jǐ tiān le | Đã mấy ngày rồi đấy, |
| 3 | 她也不回我消息呀 不知道在那边怎么样了 | tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng le | cô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī dào nín bié shuō zài nǎ ér jiù shì lǐ miàn yǒu jǐ gè rénBiết. Anh đừng hỏi ở đâu. Chỉ cần trong đó có mấy người,



