Cách dùng "这都好几天了" (zhè dōu hǎo jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
这都好几天了
Đã mấy ngày rồi đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨再见 慢点啊 | ā yí zài jiàn màn diǎn a | Chào dì ạ. Đi cẩn thận nhé. |
| 2▶ | 这都好几天了 | zhè dōu hǎo jǐ tiān le | Đã mấy ngày rồi đấy, |
| 3 | 她也不回我消息呀 不知道在那边怎么样了 | tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng le | cô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 4 of 11)
HSK 2
0:03s
dàn zhè gōng zuò zǒng děi yǒu rén zuò shì baNhưng công việc này rốt cuộc phải có người làm, đúng không

HSK 6
0:03s
nǐ jiān jué bù xǔ chī dà pái a bù chī bù chī xīn xuè guǎn bìngAnh tuyệt đối không được ăn sườn lớn đâu đấy Không ăn không ăn, bệnh tim mạch mà

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zǒu zǒu zǒu nǐ fàng xīn nǐ fàng xīn baTôi biết rồi Đi đi đi Anh yên tâm, anh cứ yên tâm đi

HSK 4
0:03s
xiǎo yè xīn kǔ le xiǎo yè xīn kǔ le xiǎo qiān xīn kǔ nǐ leTiểu Diệp vất vả rồi, Tiểu Diệp Vất vả rồi Tiểu Khiêm, vất vả cho cháu rồi

HSK 5
0:03s
zhè me wǎn hái zài zhè ér péi zhe zěn me yàng le nǐ máng lù le yī tiānMuộn thế này còn ở đây cùng chờ Thế nào rồi Cháu bận rộn cả ngày rồi

HSK 3
0:03s
zǎo diǎn huí qù xiū xī ba xiè le xíng yīng gāi huì méi shì fàng xīnVề sớm nghỉ ngơi đi Cảm ơn, được Chắc sẽ không sao đâu, yên tâm đi

HSK 2
0:03s
hǎo hǎo zěn me yàng le jìn qiǎng jiù shì leVâng, vâng Thế nào rồi Vào phòng cấp cứu rồi

HSK 1
0:03s
yī shēng zěn me yàng le méi shén me dà ài yī shēng yī shēngBác sĩ, thế nào rồi Không có gì nghiêm trọng Bác sĩ, bác sĩ

HSK 4
0:03s
méi zěn me shōu shí jīn tiān wǎn shàng wǒ shuì zhè wūChưa dọn dẹp mấy Tối nay bố ngủ phòng này

HSK 4
0:03s
wǒ de yì si shì shuō nǐ yào shì gēn tā jié hūn wǒ méi yì jiànÝ con muốn nói là Nếu bố cưới dì ấy, con không có ý kiến gì

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì zi wú ā yí wǒ kěn dìng bù xuǎn nǐNếu con là dì Tử Vô Con chắc chắn không chọn bố

HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ dǎ diàn huà guò lái xiǎng wèn shén meTôi biết anh gọi điện đến muốn hỏi điều gì

HSK 2
0:03s
wǒ xiàn zài néng gào sù nǐ de shì dà yú shàng gōu leĐiều tôi có thể nói với anh bây giờ là Cá lớn đã cắn câu rồi

HSK 4
0:03s
dàn shì nà yī yuàn ne zhè xiē rì zi bù ràng tàn shìNhưng mà cái bệnh viện đó thì mấy hôm nay không cho thăm nuôi.





