Cách dùng "你呢 当时没带证件" (nǐ ne dāng shí méi dài zhèng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
你呢 当时没带证件
Còn cô thì lúc đó không mang giấy tờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它不是跑了嘛 | tā bú shì pǎo le ma | bỏ chạy mất rồi. |
| 2▶ | 你呢 当时没带证件 | nǐ ne dāng shí méi dài zhèng jiàn | Còn cô thì lúc đó không mang giấy tờ. |
| 3 | 根据咱们 | gēn jù zán men | Theo |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng tā zhī dào zài sān jiāng kǒu shuí shuō le suànđể hắn biết ai mới là trùm ở Tam Giang Khẩu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zuì kě yí de hái shì nà jiā má là tàngĐịa điểm khả nghi nhất vẫn là quán bán canh chua cay đó.

HSK 4
0:03s
wǒ nà shí wù zhòng dú suàn gōng shāng matôi bị ngộ độc thực phẩm thì có tính là tai nạn lao động không?

HSK 5
0:03s











