Cách dùng "你呢 当时没带证件" (nǐ ne dāng shí méi dài zhèng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

ne dāngshíméidàizhèngjiàn

Còn cô thì lúc đó không mang giấy tờ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1它不是跑了嘛tā bú shì pǎo le mabỏ chạy mất rồi.
2你呢 当时没带证件nǐ ne dāng shí méi dài zhèng jiànCòn cô thì lúc đó không mang giấy tờ.
3根据咱们gēn jù zán menTheo

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 4 of 4)
咱就拿一个编钟让买家验货
HSK 2
0:03s
zán jiù ná yí gè biān zhōng ràng mǎi jiā yàn huòchúng ta chỉ lấy một cái chuông đồng cho người mua kiểm hàng,

这买家不会有问题吧
HSK 1
0:03s
zhè mǎi jiā bú huì yǒu wèn tí baliệu người mua có ý kiến gì không?

想验货就先给钱
HSK 3
0:03s
xiǎng yàn huò jiù xiān gěi qiánMuốn kiểm hàng thì phải đưa tiền trước.

钱一到我就先给你那份
HSK 4
0:03s
qián yī dào wǒ jiù xiān gěi nǐ nà fènTiền vào một cái là tôi đưa cậu phần của cậu.

这么多关节要打通
HSK 7
0:03s
zhè me duō guān jié yào dǎ tōngbiết bao nhiêu khâu phải xử lý,

江湖上混了一辈子
HSK 6
0:03s
jiāng hú shàng hùn le yī bèi ziTôi đã lăn lộn trong giang hồ cả đời rồi,