Cách dùng "他听到了我跟你说的话" (tā tīng dào le wǒ gēn nǐ shuō de huà) trong hội thoại tiếng Trung
他听到了我跟你说的话
Nó nghe thấy lời tôi nói với cậu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就你一个了 | jiù nǐ yí gè le | chỉ có mình cậu thôi. |
| 2▶ | 他听到了我跟你说的话 | tā tīng dào le wǒ gēn nǐ shuō de huà | Nó nghe thấy lời tôi nói với cậu |
| 3 | 是不是也听到了朗博文 | shì bú shì yě tīng dào le lǎng bó wén | thì có phải cũng nghe thấy chuyện |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng tā zhī dào zài sān jiāng kǒu shuí shuō le suànđể hắn biết ai mới là trùm ở Tam Giang Khẩu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zuì kě yí de hái shì nà jiā má là tàngĐịa điểm khả nghi nhất vẫn là quán bán canh chua cay đó.

HSK 4
0:03s
wǒ nà shí wù zhòng dú suàn gōng shāng matôi bị ngộ độc thực phẩm thì có tính là tai nạn lao động không?

HSK 5
0:03s











