Cách dùng "他听到了我跟你说的话" (tā tīng dào le wǒ gēn nǐ shuō de huà) trong hội thoại tiếng Trung

tīngdàolegēnshuōdehuà

Nó nghe thấy lời tôi nói với cậu

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就你一个了jiù nǐ yí gè lechỉ có mình cậu thôi.
2他听到了我跟你说的话tā tīng dào le wǒ gēn nǐ shuō de huàNó nghe thấy lời tôi nói với cậu
3是不是也听到了朗博文shì bú shì yě tīng dào le lǎng bó wénthì có phải cũng nghe thấy chuyện

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 4 of 4)
咱就拿一个编钟让买家验货
HSK 2
0:03s
zán jiù ná yí gè biān zhōng ràng mǎi jiā yàn huòchúng ta chỉ lấy một cái chuông đồng cho người mua kiểm hàng,

这买家不会有问题吧
HSK 1
0:03s
zhè mǎi jiā bú huì yǒu wèn tí baliệu người mua có ý kiến gì không?

想验货就先给钱
HSK 3
0:03s
xiǎng yàn huò jiù xiān gěi qiánMuốn kiểm hàng thì phải đưa tiền trước.

钱一到我就先给你那份
HSK 4
0:03s
qián yī dào wǒ jiù xiān gěi nǐ nà fènTiền vào một cái là tôi đưa cậu phần của cậu.

这么多关节要打通
HSK 7
0:03s
zhè me duō guān jié yào dǎ tōngbiết bao nhiêu khâu phải xử lý,

江湖上混了一辈子
HSK 6
0:03s
jiāng hú shàng hùn le yī bèi ziTôi đã lăn lộn trong giang hồ cả đời rồi,