Cách dùng "他有点害羞" (tā yǒu diǎn hài xiū) trong hội thoại tiếng Trung
他有点害羞
"Anh ấy hơi ngại ngùng".
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:03
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 关门 | guān mén | Đóng cửa. |
| 2▶ | 他有点害羞 | tā yǒu diǎn hài xiū | "Anh ấy hơi ngại ngùng". |
| 3 | 他有点害羞 | tā yǒu diǎn hài xiū | "Anh ấy hơi ngại ngùng". |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s
zán jiù ná yí gè biān zhōng ràng mǎi jiā yàn huòchúng ta chỉ lấy một cái chuông đồng cho người mua kiểm hàng,

HSK 4
0:03s



