Cách dùng "咱 咱这法律上都有规定" (zán zán zhè fǎ lǜ shàng dōu yǒu guī dìng) trong hội thoại tiếng Trung

zán zánzhèshàngdōuyǒuguīdìng

Chuyện này pháp luật có quy định rõ ràng,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1逃避是解决不了问题的táo bì shì jiě jué bù liǎo wèn tí deTrốn tránh không giải quyết được vấn đề đâu.
2咱 咱这法律上都有规定zán zán zhè fǎ lǜ shàng dōu yǒu guī dìngChuyện này pháp luật có quy định rõ ràng,
3交警那儿咱也都登记了jiāo jǐng nà ér zán yě dōu dēng jì lebên cảnh sát giao thông cũng đã ghi nhận rồi.

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 2 of 4)
你还什么修车钱呢
HSK 4
0:03s
nǐ hái shén me xiū chē qián necòn cần trả tiền sửa xe làm gì nữa?

那实在是太感谢您了
HSK 4
0:03s
nà shí zài shì tài gǎn xiè nín leVậy thì cảm ơn anh rất nhiều.

因为用走的太慢了
HSK 3
0:03s
yīn wèi yòng zǒu de tài màn leVì đi bộ thì chậm quá.

因为冬天北方太冷了
HSK 3
0:03s
yīn wèi dōng tiān běi fāng tài lěng leVì mùa Đông phía Bắc quá lạnh.

就有一件不起眼的小事
HSK 2
0:03s
jiù yǒu yī jiàn bù qǐ yǎn de xiǎo shìChỉ có một chuyện nhỏ không đáng kể.

杜聪想亲自跟您道个歉
HSK 5
0:03s
dù cōng xiǎng qīn zì gēn nín dào gè qiànĐỗ Thông muốn đích thân xin lỗi anh.

我不该私自开公司的车出去
HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi sī zì kāi gōng sī de chē chū qùEm không nên tự ý lái xe công ty ra ngoài.

追我车尾那个老妹儿
HSK 5
0:03s
zhuī wǒ chē wěi nà ge lǎo mèi érCô em tông vào đuôi xe em ấy,

荣哥是多看了两眼啊
HSK 5
0:03s
róng gē shì duō kàn le liǎng yǎn aĐúng là anh Vinh có nhìn cô ta mấy lần.

那你撞的 让我出啊
HSK 5
0:03s
nà nǐ zhuàng de ràng wǒ chū aCậu gây ra lại để tôi trả à?

这人以后别放他放进来
HSK 3
0:03s
zhè rén yǐ hòu bié fàng tā fàng jìn láiSau này đừng cho hắn vào đây nữa.

现在有这么个情况
HSK 4
0:03s
xiàn zài yǒu zhè me gè qíng kuàngTình hình bây giờ là như vậy,

第一辆车的司机跑了
HSK 3
0:03s
dì yī liàng chē de sī jī pǎo leTài xế xe đầu tiên đã bỏ chạy.

卧底这件事行不通
HSK 1
0:03s
wò dǐ zhè jiàn shì xíng bù tōngCô không làm nội gián được đâu.

张局反对你是为你好
HSK 4
0:03s
zhāng jú fǎn duì nǐ shì wèi nǐ hǎoCục phó Trương phản đối vì muốn tốt cho cô

你吃叶子 我吃杆
HSK 7
0:03s
nǐ chī yè zi wǒ chī gānAnh ăn lá đi, em ăn thân.

怎么就说到死了呢
HSK 4
0:03s
zěn me jiù shuō dào sǐ le neSao lại nói đến chết chóc thế?

有一个人经过吗
HSK 3
0:03s
yǒu yí gè rén jīng guò maCó ai đi qua đâu.

这段时间您辛苦了
HSK 4
0:03s
zhè duàn shí jiān nín xīn kǔ leTrong thời gian qua anh vất vả rồi.

在工地吃了几天沙子
HSK 6
0:03s
zài gōng dì chī le jǐ tiān shā ziCạp đất mấy ngày ở công trường