Cách dùng "那你撞的 让我出啊" (nà nǐ zhuàng de ràng wǒ chū a) trong hội thoại tiếng Trung
那你撞的 让我出啊
Cậu gây ra lại để tôi trả à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
16:52
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不然呢 | bù rán ne | Không thì sao? |
| 2▶ | 那你撞的 让我出啊 | nà nǐ zhuàng de ràng wǒ chū a | Cậu gây ra lại để tôi trả à? |
| 3 | 神经病 | shén jīng bìng | Đồ thần kinh. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s














