Cách dùng "关键前面那个车它跑了" (guān jiàn qián miàn nà ge chē tā pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
关键前面那个车它跑了
Quan trọng là chiếc xe phía trước bỏ chạy mất rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:26
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能不上火吗 | néng bù shàng huǒ ma | Không nóng sao được? |
| 2▶ | 关键前面那个车它跑了 | guān jiàn qián miàn nà ge chē tā pǎo le | Quan trọng là chiếc xe phía trước bỏ chạy mất rồi. |
| 3 | 咱公司的车 | zán gōng sī de chē | Xe của công ty mình |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s















