Cách dùng "就是不能心甘情愿地放弃" (jiù shì bù néng xīn gān qíng yuàn dì fàng qì) trong hội thoại tiếng Trung
就是不能心甘情愿地放弃
không thể cam tâm từ bỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:57
kě可
shì是
wǒ我
“Nhưng em”
LINE 0227:58
PLAYING SCENEjiù就
shì是
bù不
néng能
xīn心
gān甘
qíng情
yuàn愿
dì地
fàng放
qì弃
“không thể cam tâm từ bỏ.”
LINE 0328:04
lǎo老
shī师
“Cô ơi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ men tī chéng shén me yàng hé wǒ yǒu shén me guān xìCác cậu đá thế nào liên quan gì đến tôi?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s