Cách dùng "你知道吗 我考考他不行" (nǐ zhī dào ma wǒ kǎo kǎo tā bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdàoma kǎokǎoxíng

Cậu biết không? Tôi hỏi thôi, thầy ấy không biết đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
tā ná le duō shǎo fēn pái dì jǐ míng

它拿了多少分 排第几名

Southampton đã dành được bao nhiêu điểm, xếp thứ hạng bao nhiêu?

LINE 0204:44
PLAYING SCENE
nǐ zhī dào ma wǒ kǎo kǎo tā bù xíng

你知道吗 我考考他不行

Cậu biết không? Tôi hỏi thôi, thầy ấy không biết đâu.

LINE 0304:50
míng

Hạng nhất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp04:44
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
你们踢成什么样和我有什么关系
HSK 6
0:03s
nǐ men tī chéng shén me yàng hé wǒ yǒu shén me guān xìCác cậu đá thế nào liên quan gì đến tôi?
一群蠢驴 你再说一次
HSK 4
0:03s
yī qún chǔn lǘ nǐ zài shuō yī cìMột lũ ngốc. Cậu nói lại thử xem.
为了爷爷 我必须留下来
HSK 4
0:03s
wèi le yé yé wǒ bì xū liú xià lái[Vì ông nội,] [mình phải ở lại.]