Cách dùng "你知道吗 我考考他不行" (nǐ zhī dào ma wǒ kǎo kǎo tā bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你知道吗 我考考他不行
Cậu biết không? Tôi hỏi thôi, thầy ấy không biết đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
tā ná le duō shǎo fēn pái dì jǐ míng
它拿了多少分 排第几名
“Southampton đã dành được bao nhiêu điểm, xếp thứ hạng bao nhiêu?”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEnǐ zhī dào ma wǒ kǎo kǎo tā bù xíng
你知道吗 我考考他不行
“Cậu biết không? Tôi hỏi thôi, thầy ấy không biết đâu.”
LINE 0304:50
dì第
yì一
míng名
“Hạng nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ men tī chéng shén me yàng hé wǒ yǒu shén me guān xìCác cậu đá thế nào liên quan gì đến tôi?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s