Cách dùng "为了爷爷 我必须留下来" (wèi le yé yé wǒ bì xū liú xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

wèile liúxiàlái

[Vì ông nội,] [mình phải ở lại.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:49
xíng

[Không được.]

LINE 0239:50
PLAYING SCENE
wèi le yé yé wǒ bì xū liú xià lái

为了爷爷 我必须留下来

[Vì ông nội,] [mình phải ở lại.]

LINE 0339:56
gāi
zěn
me
bàn
ya

[Nên làm gì đây?]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp39:50
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
一个蠢货 你说谁蠢货 我们刚踢平宁安
HSK 5
0:03s
yí gè chǔn huò nǐ shuō shuí chǔn huò wǒ men gāng tī píng níng ānMột thằng ngốc. Cậu nói ai ngốc hả? Chúng tôi vừa đá hòa với Ninh An đó.
你们踢成什么样和我有什么关系
HSK 6
0:03s
nǐ men tī chéng shén me yàng hé wǒ yǒu shén me guān xìCác cậu đá thế nào liên quan gì đến tôi?
一群蠢驴 你再说一次
HSK 4
0:03s
yī qún chǔn lǘ nǐ zài shuō yī cìMột lũ ngốc. Cậu nói lại thử xem.