Cách dùng "你倒是可以出去了 才一个" (nǐ dǎo shì kě yǐ chū qù le cái yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是可以出去了 才一个
nǐ dǎo shì kě yǐ chū qù le cái yí gè
còn cậu thì có thể ra ngoài rồi. Mới có một món...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
7:06
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我才刚找到第一个东西 | wǒ cái gāng zhǎo dào dì yí gè dōng xī | Tôi mới chỉ tìm được món đầu tiên thôi, |
| 2▶ | 你倒是可以出去了 才一个 | nǐ dǎo shì kě yǐ chū qù le cái yí gè | còn cậu thì có thể ra ngoài rồi. Mới có một món... |
| 3 | 那不行 | nà bù xíng | Không được. |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
zhè zhè me zhuàng guān wǒ zhēn méi xiǎng dàoCái này… hoành tráng vậy sao? Tôi không ngờ được luôn đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
biǎo dì wǒ duì nǐ zhè me hǎo nǐ xiàn zài hái bù xiāng xìn wǒEm họ à, tôi đối xử với cậu tốt như vậy mà giờ cậu vẫn không tin tôi sao?

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì duì wǒ tài hǎo le wǒ xìn nǐ xìn déChính vì anh đối tốt với tôi quá, nên tôi tin anh đến mức

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xíng le nǐ kuài shuō zán men yào zhǎo shén me ba wǒ bāng nǐĐược rồi, nói nhanh đi, chúng ta đang tìm cái gì, tôi giúp anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men xiàn zài xū yào zhǎo dào yí gè fēi cháng tè shū de dōng xīHiện tại chúng ta cần tìm một thứ rất đặc biệt.

HSK 6
0:03s
wǒ shī fù shuō pǔ tōng rén kě néng bù míng báiSư phụ tôi nói người bình thường có thể không hiểu

HSK 3
0:03s
yuè shì zhòng yào de dōng xī yuè yào fàng zài bù qǐ yǎn de dì fāngCàng là thứ quan trọng, càng phải đặt ở chỗ không ai để ý.

HSK 3
0:03s
tīng shuō xī yáng rén huì yī zhǒng fǎ shù[Bưu điện Đại Nam] Nghe nói người Tây Dương biết một loại phép thuật

HSK 7
0:03s
gōu hún de gù shì zài zhè yī dài chuán dé tǐng xiōng de[Bưu điện Đại Nam] chuyện câu hồn truyền miệng ở khu này khá dữ dội.

HSK 6
0:03s
kàn lái wǒ duì shī fù hé dàng àn guǎn yì diǎn dōu bù liǎo jiěXem ra tôi hoàn toàn không hiểu gì về sư phụ và Cục Hồ sơ rồi.

HSK 5
0:03s
nà dōng xī yě zhǎo dào le zán men jiù zhuā jǐnThứ đó cũng đã tìm được rồi, chúng ta mau tranh thủ





