Cách dùng "不会是樊都尉吧" (bú huì shì fán dū wèi ba) trong hội thoại tiếng Trung

huìshìfánwèiba

không phải là Phàn đô úy đấy chứ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
38:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这要教的人zhè yào jiào de rénNgười cần dạy
2不会是樊都尉吧bú huì shì fán dū wèi bakhông phải là Phàn đô úy đấy chứ?
3正是zhèng shìĐúng vậy.

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 8 of 11)
是什么让司马如此慌乱
HSK 7
0:03s
shì shén me ràng sī mǎ rú cǐ huāng luànthì điều gì khiến tư mã bối rối thế này?

你可真是牵挂战友啊
HSK 7
0:03s
nǐ kě zhēn shì qiān guà zhàn yǒu aNgài quả là lo lắng cho chiến hữu.

长公主莫要笑臣了
HSK 6
0:03s
zhǎng gōng zhǔ mò yào xiào chén leTrưởng công chúa đừng cười thần nữa.

一个玩笑开第二遍可就不灵了
HSK 7
0:03s
yí gè wán xiào kāi dì èr biàn kě jiù bù líng leMột trò đùa không thể đùa đến lần thứ hai.

未想到殿下和李司马也在此
HSK 6
0:03s
wèi xiǎng dào diàn xià hé lǐ sī mǎ yě zài cǐKhông ngờ điện hạ và Lý tư mã cũng ở đây,

最近多多注意休息
HSK 3
0:03s
zuì jìn duō duō zhù yì xiū xīthời gian này phải chú ý nghỉ ngơi.

别动 倒数五个数
HSK 7
0:03s
bié dòng dào shǔ wǔ gè shùNgồi im, đếm ngược từ năm.

我就是想跟你说几句话
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng gēn nǐ shuō jǐ jù huàTa chỉ muốn nói vài câu với người.

本宫不仅对他无意
HSK 7
0:03s
běn gōng bù jǐn duì tā wú yìBổn cung không chỉ không có ý với hắn,

你来找我就是为了说这些
HSK 3
0:03s
nǐ lái zhǎo wǒ jiù shì wèi le shuō zhè xiēHuynh đến tìm ta chỉ để nói những lời này sao?

你若是对本宫无意的话
HSK 7
0:03s
nǐ ruò shì duì běn gōng wú yì de huànếu huynh không có ý gì với bổn cung

就不要再来找本宫了
HSK 6
0:03s
jiù bú yào zài lái zhǎo běn gōng lethì đừng tới tìm bổn cung nữa.

怎么关键时刻就是说不出口呢
HSK 5
0:03s
zěn me guān jiàn shí kè jiù shì shuō bù chū kǒu nesao đến lúc quan trọng lại không nói ra được chứ?

你今天怎么老恍神啊
HSK 3
0:03s
nǐ jīn tiān zěn me lǎo huǎng shén asao hôm nay cô cứ thất thần vậy?

今日前来是有事情想与你商议
HSK 7
0:03s
jīn rì qián lái shì yǒu shì qíng xiǎng yǔ nǐ shāng yìhôm nay ta đến là có việc muốn bàn bạc với cô.

我今日心情不佳
HSK 5
0:03s
wǒ jīn rì xīn qíng bù jiāhôm nay tâm trạng ta không tốt.

需尽快了解地域军况
HSK 6
0:03s
xū jǐn kuài liǎo jiě dì yù jūn kuàngcần mau chóng nắm rõ tình hình quân sự trong khu vực.

只盼这份标注的地图能够帮到你
HSK 7
0:03s
zhǐ pàn zhè fèn biāo zhù de dì tú néng gòu bāng dào nǐChỉ mong tấm bản đồ đã được đánh dấu này có thể giúp được cô.

某些人可是真喜欢趁虚而入啊
HSK 3
0:03s
mǒu xiē rén kě shì zhēn xǐ huān chèn xū ér rù aNgười nào đó đúng là rất thích thừa lúc sơ hở mà chen vào.

估摸着赘婿大哥有难了呀
HSK 5
0:03s
gū mō zhe zhuì xù dà gē yǒu nán le yaXem chừng vị đại ca ở rể kia gặp rắc rối rồi.