Cách dùng "不畏生死杀死长信王" (bù wèi shēng sǐ shā sǐ zhǎng xìn wáng) trong hội thoại tiếng Trung
不畏生死杀死长信王
mà dám không màng sinh tử giết Trường Tín vương.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
2:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们敬佩你一个女子 | wǒ men jìng pèi nǐ yí gè nǚ zǐ | Bọn ta kính phục cô là một nữ tử |
| 2▶ | 不畏生死杀死长信王 | bù wèi shēng sǐ shā sǐ zhǎng xìn wáng | mà dám không màng sinh tử giết Trường Tín vương. |
| 3 | 可你为什么替魏祁林 | kě nǐ wèi shén me tì wèi qí lín | Nhưng vì sao cô lại nói đỡ cho |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
yí gè wán xiào kāi dì èr biàn kě jiù bù líng leMột trò đùa không thể đùa đến lần thứ hai.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me guān jiàn shí kè jiù shì shuō bù chū kǒu nesao đến lúc quan trọng lại không nói ra được chứ?

HSK 7
0:03s
jīn rì qián lái shì yǒu shì qíng xiǎng yǔ nǐ shāng yìhôm nay ta đến là có việc muốn bàn bạc với cô.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn zhè fèn biāo zhù de dì tú néng gòu bāng dào nǐChỉ mong tấm bản đồ đã được đánh dấu này có thể giúp được cô.

HSK 3
0:03s
mǒu xiē rén kě shì zhēn xǐ huān chèn xū ér rù aNgười nào đó đúng là rất thích thừa lúc sơ hở mà chen vào.

HSK 5
0:03s










