Cách dùng "出去 出去" (chū qù chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
出去 出去
- Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
3:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 绝不答应 | jué bù dā yìng | Tuyệt đối không chấp nhận. |
| 2▶ | 出去 出去 | chū qù chū qù | - Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài. |
| 3 | 列队 | liè duì | - Xếp hàng. - Ra ngoài. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shǔ xià dōu jiā dào sān liǎng yí gè shí chén le[Nha phủ Tễ Châu] Thuộc hạ đã tăng giá lên ba lượng một canh giờ rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
táo tài fù yě yí dìng shì kàn zhòng nǐ zhè yì diǎnHẳn là Đào thái phó cũng xem trọng cô ở điểm này.














