Cách dùng "出去 出去" (chū qù chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

chū chū

- Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
3:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1绝不答应jué bù dā yìngTuyệt đối không chấp nhận.
2出去 出去chū qù chū qù- Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài.
3列队liè duì- Xếp hàng. - Ra ngoài.

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
怎么就学不进去呢
HSK 2
0:03s
zěn me jiù xué bù jìn qù neSao học không vào nhỉ?

看来真不是个读书的料
HSK 3
0:03s
kàn lái zhēn bú shì gè dú shū de liàoXem ra đúng là không có tư chất học hành.

也不知道他在干什么
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào tā zài gàn shén me[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]