Cách dùng "出去 出去" (chū qù chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
出去 出去
- Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
3:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 绝不答应 | jué bù dā yìng | Tuyệt đối không chấp nhận. |
| 2▶ | 出去 出去 | chū qù chū qù | - Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài. |
| 3 | 列队 | liè duì | - Xếp hàng. - Ra ngoài. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
nà wǒ yào chōu dào léi gōng pái zhà fān nǐ men- Được rồi, đủ rồi. - Thế thì ta phải rút được lá Lôi Công để nổ tung hai người.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shuō lín ān rén yí gè dōu bù néng shǎoMuội ấy bảo người Lâm An không được thiếu một ai.

HSK 6
0:03s
zhè ge jiā zǒng suàn bǔ shàng yí gè jiǎo leCái nhà này rốt cuộc cũng bù đắp thêm được một phần khuyết thiếu.

HSK 6
0:03s
gōng gōng wǔ ān hóu nà biān shuō jūn wù fán mángCông công, phía Vũ An hầu nói bận rộn việc quân,

HSK 3
0:03s
dàn shì bù zhī dào wèi shén me yào zhè me jiǔnhưng chẳng hiểu sao lần này lại lâu như thế.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng wèi jiàn guò zhè děng bù chéng tǐ tǒng de bīng pǐchưa từng thấy binh lính nào vô kỷ luật thế này.











