Cách dùng "出去 出去" (chū qù chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
出去 出去
- Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
3:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 绝不答应 | jué bù dā yìng | Tuyệt đối không chấp nhận. |
| 2▶ | 出去 出去 | chū qù chū qù | - Ra ngoài! - Ra ngoài! - Xếp hàng. - Ra ngoài. |
| 3 | 列队 | liè duì | - Xếp hàng. - Ra ngoài. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
yí gè wán xiào kāi dì èr biàn kě jiù bù líng leMột trò đùa không thể đùa đến lần thứ hai.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me guān jiàn shí kè jiù shì shuō bù chū kǒu nesao đến lúc quan trọng lại không nói ra được chứ?

HSK 7
0:03s
jīn rì qián lái shì yǒu shì qíng xiǎng yǔ nǐ shāng yìhôm nay ta đến là có việc muốn bàn bạc với cô.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn zhè fèn biāo zhù de dì tú néng gòu bāng dào nǐChỉ mong tấm bản đồ đã được đánh dấu này có thể giúp được cô.

HSK 3
0:03s
mǒu xiē rén kě shì zhēn xǐ huān chèn xū ér rù aNgười nào đó đúng là rất thích thừa lúc sơ hở mà chen vào.

HSK 5
0:03s










