Cách dùng "爹 娘" (diē niáng) trong hội thoại tiếng Trung

diē niáng

[Cha, mẹ,]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好嘞 我们去吃饭hǎo lei wǒ men qù chī fànĐược rồi, chúng ta đi ăn cơm.
2爹 娘diē niáng[Cha, mẹ,]
3这一切到底是怎么回事zhè yī qiè dào dǐ shì zěn me huí shì[rốt cuộc tất cả chuyện này là thế nào?]

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
怎么就学不进去呢
HSK 2
0:03s
zěn me jiù xué bù jìn qù neSao học không vào nhỉ?

看来真不是个读书的料
HSK 3
0:03s
kàn lái zhēn bú shì gè dú shū de liàoXem ra đúng là không có tư chất học hành.

也不知道他在干什么
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào tā zài gàn shén me[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]