Cách dùng "爹 娘" (diē niáng) trong hội thoại tiếng Trung
爹 娘
[Cha, mẹ,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好嘞 我们去吃饭 | hǎo lei wǒ men qù chī fàn | Được rồi, chúng ta đi ăn cơm. |
| 2▶ | 爹 娘 | diē niáng | [Cha, mẹ,] |
| 3 | 这一切到底是怎么回事 | zhè yī qiè dào dǐ shì zěn me huí shì | [rốt cuộc tất cả chuyện này là thế nào?] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shǔ xià dōu jiā dào sān liǎng yí gè shí chén le[Nha phủ Tễ Châu] Thuộc hạ đã tăng giá lên ba lượng một canh giờ rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
táo tài fù yě yí dìng shì kàn zhòng nǐ zhè yì diǎnHẳn là Đào thái phó cũng xem trọng cô ở điểm này.














